canary wine

canary wine

A bottle of canary wine sits on a sunny café table.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại rượu vang trắng ngọt nguồn gốc từ quần đảo Canary. Loại rượu này thường hương vị nhẹ nhàng, hơi ngọt được sản xuất từ nho trồng trên các đảo này.

dụ sử dụng
  • (Người thương gia nhập khẩu vài thùng rượu vang canary từ quần đảo Canary.)
  • ( ấy thưởng thức một ly rượu vang canary ướp lạnh cùng món tráng miệng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canary wine" thường được nhắc đến trong văn học hoặc lịch sử ẩm thực, đặc biệt trong các tác phẩm thế kỷ 17-18, khi một loại rượu phổ biếnchâu Âu.
    • In Shakespeare's plays, canary wine is mentioned as a sophisticated drink. (Trong các vở kịch của Shakespeare, rượu vang canary được nhắc đến như một thức uống tao nhã.)
Biến thể từ gần giống
  • Canary Islands wine: rượu vang từ quần đảo Canary (tên gọi chung).
  • Canary (adj): thuộc về quần đảo Canary, nhưng không phải một biến thể chính thức của "canary wine".
Từ đồng nghĩa
  • Vang ngọt Canary: rượu vang ngọt từ quần đảo Canary.
  • Rượu Canary: tên gọi tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "canary wine".)

Thành ngữ liên quan
  • "To sing like a canary": hát hay như chim hoàng yến (thành ngữ này không liên quan đến "canary wine" chỉ dùng từ "canary" để chỉ chim, nhưng cần lưu ý để tránh nhầm lẫn).